USD / EUR / BTC / ETH

Tài chính

Từ ngoại tệ đến tiền mã hóa: khám phá thị trường, quy đổi số tiền và đối chiếu thuật ngữ tài chính bằng 20 ngôn ngữ.

01 / FX

Ngoại tệ và quy đổi

Tỷ giá tham chiếu hằng ngày, không phải giá mua/bán trực tiếp. Ngày có thể khác nhau theo tiền tệ. Không gồm chênh lệch và phí ngân hàng. Frankfurter ↗

Đang tải dữ liệu…

— TRY

1 USD = — TRY

Ngày dữ liệu: TRY: —

Lịch sử tỷ giá USD/TRY

Đang tải dữ liệu…

02 / CRYPTO

Thị trường tiền mã hóa

20 tài sản đứng đầu theo vốn hóa, tính bằng USD. Dữ liệu có thể trễ và truy cập bị giới hạn. Đường biểu diễn giá 7 ngày qua; không phải tư vấn đầu tư. CoinGecko ↗

Đang tải dữ liệu…

03 / %

Máy tính lãi kép

Lãi suất năm cố định, ghép lãi hằng năm. Không gồm nộp thêm, thuế, phí và lạm phát. Kết quả cùng tiền tệ đầu vào; không cam kết lợi nhuận.

A = P × (1 + r / 100)ⁿ

Tổng tính toán

1.628,89

Lãi / lỗ: 628,89

1.0001.628,8946
Máy tính lãi kép
0 Năm10 Năm
04 / A ↔ 文

Thuật ngữ dịch tài chính

Đối chiếu thuật ngữ và giải thích bằng hai ngôn ngữ. Khi dịch tài liệu, hãy kiểm tra ngữ cảnh, quy định địa phương và thuật ngữ của tổ chức.

Tỷ giá hối đoái

Giá trị của một đồng tiền được biểu thị bằng đồng tiền khác.

Exchange rate

The value of one currency expressed in another currency.

Chênh lệch giá mua bán

Chênh lệch giữa giá mua và bán, ảnh hưởng đến chi phí giao dịch.

Bid–ask spread

The difference between buying and selling prices; it affects trading costs.

Điểm cơ bản

Một phần trăm của một điểm phần trăm. 100 điểm cơ bản bằng 1 điểm phần trăm.

Basis point

One hundredth of a percentage point. 100 basis points equal 1 percentage point.

Lợi suất

Thu nhập hoặc thay đổi giá trị của khoản đầu tư trong một khoảng thời gian.

Return

Income or a change in value generated by an investment over a period.

Trái phiếu

Công cụ nợ có điều kiện thanh toán do bên phát hành quy định.

Bond

A debt instrument whose issuer sets out payment terms.

Vốn chủ sở hữu

Giá trị sở hữu còn lại sau khi trừ nợ phải trả khỏi tài sản.

Equity

The ownership value remaining after liabilities are subtracted from assets.

Vốn hóa thị trường

Giá cổ phiếu × số cổ phiếu lưu hành; với tiền mã hóa là giá × cung lưu hành.

Market capitalization

Share price × outstanding shares; for crypto, price × circulating supply.

Thanh khoản

Mức độ dễ giao dịch tài sản mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá.

Liquidity

How easily an asset can be traded without substantially affecting its price.

Độ biến động

Quy mô và mức thay đổi của chuyển động giá.

Volatility

The magnitude and variability of price movements.

Đồng tiền ổn định

Token nhằm bám theo giá trị tham chiếu; không bảo đảm ổn định.

Stablecoin

A token intended to track a reference value; stability is not guaranteed.

Lạm phát

Mức giá chung tăng làm giảm sức mua của tiền.

Inflation

A rise in the general price level that reduces money’s purchasing power.

Lãi kép

Lãi phát sinh trên cả vốn gốc và lãi đã tích lũy.

Compound interest

Interest earned on accumulated interest as well as the original principal.

Nguồn và nghiên cứu